Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phẩm chất" (1)

phẩm chất
Tiếng Anh Danh từquality, attribute
Từ vựng của tôi
Gắn các phẩm chất lãnh đạo hiệu quả với những đặc điểm.
Associating effective leadership qualities with certain characteristics.

swap_horiz Từ liên quan "phẩm chất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phẩm chất" (3)

Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
Gắn các phẩm chất lãnh đạo hiệu quả với những đặc điểm.
Associating effective leadership qualities with certain characteristics.
Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
Integrity is an important quality for a referee.